學華語Kaori Dict

據統計

giản thể: 据统计

tǒng

ㄐㄩˋ ㄊㄨㄥˇ ㄐㄧˋ

CỨ THỐNG KẾ

例句Câu ví dụ

  • 1

    據統計,數百名員工不得不工作上百個小時出現的失誤與計算機在百萬分之一秒的時間內才會犯的錯同樣巨大。

    jùtǒngjì, shùbǎi míng yuángōng bùdébù gōngzuò shàng bǎi gě xiǎoshí chūxiàn de shīwù yǔ jìsuànjī zài bǎiwàn fēnzhī yī miǎo de shíjiān nèi cái huì fàn de cuò tóngyàng jùdà。

    Theo thống kê, số lỗi do hàng trăm nhân viên phải làm việc hàng trăm giờ mới gây ra tương đương với số lỗi mà máy tính chỉ cần một triệu phần giây là có thể gây ra.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KẾ (計) – tính toán: Lời nói (言) đếm đến mười (十) — tính đi tính lại, KẾ toán, bày mưu KẾ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

据统计 nghĩa là gì? · Kaori Dict