學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
掃堂腿
掃堂腿
giản thể:
扫堂腿
sǎo
táng
tuǐ
[ㄙㄠˇ ㄊㄤˊ ㄊㄨㄟˇ]
TẢO ĐƯỜNG THỐI
1.
(võ thuật) cú đá quét sàn (để quét ngã đối thủ)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
腿
tuǐ
chân
課堂
kètáng
lớp học
掃
sǎo
quét (bằng chổi hoặc chổi quét)
打掃
dǎsǎo
dọn dẹp
火腿
huǒtuǐ
giăm bông
教堂
jiàotáng
nhà thờ
食堂
shítáng
phòng ăn; căng-tin
天堂
tiāntáng
thiên đường
逐字解
Từng chữ trong từ
掃
tảo, táo
dọn dẹp, quét sạch
堂
đường
nhà hàng
腿
thối, thoái
chân, đùi
記憶技巧
Mẹo nhớ
堂
ĐƯỜNG (堂) – nhà lớn: Trên nền đất (土) dựng gian nhà cao quý (尚) — đại sảnh, học ĐƯỜNG, từ ĐƯỜNG thờ tổ tiên.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
掃堂腿 nghĩa là gì? · Kaori Dict