- 1.sao chổi
- 2.người mang vận xui; xúi quẩy

例句Câu ví dụ
- 1
你真是個"掃把星",遇到你準沒好事。
nǐ zhēnshi gě " sàobǎxīng ", yùdào nǐ zhǔn méi hǎoshì。
Này thật là một cái quỷ dữ, gặp được ngươi thì chuyện gì cũng không tốt.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 把BẢ (把) – cầm, nắm: Bàn tay (扌 thủ) tóm chặt đuôi con rắn (巴 ba) — NẮM cho chắc kẻo tuột, tay BẢ vững vàng.
- 星TINH (星) – ngôi sao: Mặt trời (日 nhật) sinh (生 sinh) ra ngàn đốm con rải khắp trời đêm — các vì SAO, TINH tú lấp lánh.