學華語Kaori Dict

zhǎng

ㄓㄤˇ

CHƯỞNG

TOCFL 7
  1. 1.lòng bàn tay
  2. 2.lòng bàn chân
  3. 3.móng vuốt
Xem 4 nghĩa còn lại
  1. 4.móng ngựa
  2. 5.tát
  3. 6.cầm trong tay
  4. 7.sử dụng

例句Câu ví dụ

  • 1

    我對掌上閱讀很感興趣。

    wǒ duì zhǎng shàng yuèdú hěn gǎnxìngqù。

    Tôi rất quan tâm đến việc xem tay

  • 2

    來人,給我掌這賤女人嘴巴!

    lái rén, gěi wǒ zhǎng zhè jiàn nǚrén zuǐba!

    Người nào đó, đánh cái mặt con đàn bà ấy!

  • 3

    他的演說贏得了觀眾熱烈的掌聲。

    tā de yǎnshuō yíngdé le guānzhòng rèliè de zhǎngshēng。

    Bài phát biểu của anh đã nhận được sự vỗ tay nồng nhiệt của khán giả

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

掌 nghĩa là gì? · Kaori Dict