排他性
páitāxìng
[ㄆㄞˊ ㄊㄚ ㄒㄧㄥˋ]
BÀI THA TÍNH
- 1.排他性 — tính độc quyền; tính độc nhất

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 他THA (他) – anh ấy: Một người (亻 nhân) đứng cạnh con rắn lạ (也 dã) — người THA hương, người khác, ANH ẤY.
[ㄆㄞˊ ㄊㄚ ㄒㄧㄥˋ]
BÀI THA TÍNH
