排列次序
páiliècìxù
[ㄆㄞˊ ㄌㄧㄝˋ ㄘˋ ㄒㄩˋ]
BÀI LIỆT THỨ TỰ
- 1.xếp hạng
- 2.sắp xếp trong danh sách

例句Câu ví dụ
- 1
把一疊撲克牌的排列次序背熟,雖然絕不是一件易事,卻也不是沒有可能的。
bǎ yī dié pūkèpái de páiliècìxù bèi shú, suīrán juébù shì yī jiàn yìshì, què yě bùshì méiyǒu kěnéng de。
Học thuộc thứ tự các lá bài trong một bộ bài là việc không dễ dàng gì, nhưng cũng không phải là không thể thực hiện được.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 次THỨ (次) – lần, thứ tự: Trời lạnh buốt (冫 băng), người há miệng (欠 khiếm) hắt xì liền mấy cái — lần một, lần hai… đếm từng LẦN, xếp THỨ tự.