學華語Kaori Dict

排列次序

páiliè

ㄆㄞˊ ㄌㄧㄝˋ ㄘˋ ㄒㄩˋ

BÀI LIỆT THỨ TỰ

  1. 1.xếp hạng
  2. 2.sắp xếp trong danh sách

例句Câu ví dụ

  • 1

    把一疊撲克牌的排列次序背熟,雖然絕不是一件易事,卻也不是沒有可能的。

    bǎ yī dié pūkèpái de páiliècìxù bèi shú, suīrán juébù shì yī jiàn yìshì, què yě bùshì méiyǒu kěnéng de。

    Học thuộc thứ tự các lá bài trong một bộ bài là việc không dễ dàng gì, nhưng cũng không phải là không thể thực hiện được.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỨ (次) – lần, thứ tự: Trời lạnh buốt (冫 băng), người há miệng (欠 khiếm) hắt xì liền mấy cái — lần một, lần hai… đếm từng LẦN, xếp THỨ tự.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

排列次序 nghĩa là gì? · Kaori Dict