學華語Kaori Dict

排名榜

páimíngbǎng

ㄆㄞˊ ㄇㄧㄥˊ ㄅㄤˇ

BÀI DANH BẢNG

  1. 1.bảng xếp hạng
  2. 2.danh sách sắp xếp
  3. 3.top 20
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.bảng vinh danh
  2. 5.đứng thứ n trong số 100

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DANH (名) – tên: Buổi tối (夕) không thấy mặt nhau, phải mở miệng (口) xưng TÊN — DANH tính là để gọi trong bóng tối.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

排名榜 nghĩa là gì? · Kaori Dict