排名榜
páimíngbǎng
[ㄆㄞˊ ㄇㄧㄥˊ ㄅㄤˇ]
BÀI DANH BẢNG
- 1.bảng xếp hạng
- 2.danh sách sắp xếp
- 3.top 20
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.bảng vinh danh
- 5.đứng thứ n trong số 100

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 名DANH (名) – tên: Buổi tối (夕) không thấy mặt nhau, phải mở miệng (口) xưng TÊN — DANH tính là để gọi trong bóng tối.