- 1.nghĩa đen: quân tiên phong
- 2.người dẫn đầu
- 3.người mở đường
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.người tiên tiến

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 頭ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.