學華語Kaori Dict

排尿

páiniào

ㄆㄞˊ ㄋㄧㄠˋ

BÀI NIỆU

例句Câu ví dụ

  • 1

    我排尿有問題。

    wǒ páiniào yǒu wèntí。

    Tôi có vấn đề khi đi tiểu

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

排尿 nghĩa là gì? · Kaori Dict