學華語Kaori Dict

排放

páifàng

ㄆㄞˊ ㄈㄤˋ

BÀI PHÓNG

HSK 7-9TOCFL 7V
  1. 1.sắp xếp theo thứ tự
  2. 2.phát thải; xả (khí thải, nước thải, v.v.)
  3. 3.(động vật) rụng trứng; xuất tinh

例句Câu ví dụ

  • 1

    汙染物的排放量年年減少。

    wū rǎn wù de páifàng liáng niánnián jiǎnshǎo。

    Lượng khí thải ô nhiễm giảm hàng năm

  • 2

    由於一些工廠使用礦物燃料,化學品的排放已經產生嚴重的環境問題。

    yóuyú yīxiē gōngchǎng shǐyòng kuàngwùránliào, huàxuépǐn de páifàng yǐjīng chǎnshēng yánzhòng de huánjìng wèntí。

    Do một số nhà máy sử dụng nhiên liệu hóa thạch, việc phát thải hóa chất đã gây ra những vấn đề môi trường nghiêm trọng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÓNG (放) – thả: Tay cầm gậy (攵 phộc) xua đàn chim bay đi bốn phương (方 phương) — THẢ tự do, PHÓNG sinh.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

排放 nghĩa là gì? · Kaori Dict