學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
排瀉物
排瀉物
giản thể:
排泻物
pái
xiè
wù
[ㄆㄞˊ ㄒㄧㄝˋ ㄨˋ]
BÀI TẢ VẬT
1.
biến thể của 排泄物[pai2 xie4 wu4]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
食物
shíwù
thực phẩm
禮物
lǐwù
quà; món quà
排隊
páiduì
xếp hàng
排
pái
một hàng
動物園
dòngwùyuán
sở thú
排球
páiqiú
bóng chuyền
安排
ānpái
sắp xếp
購物
gòuwù
mua sắm
逐字解
Từng chữ trong từ
排
bài
hàng, dãy
瀉
tả
thoát nước, rò rỉ
物
vật
vật
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
排泄物
páixièwù
chất bài tiết; chất thải (phân, nước tiểu, v.v.)
記憶技巧
Mẹo nhớ
物
VẬT (物) – vật: Con trâu (牛 ngưu) đứng cạnh tấm cờ sặc sỡ (勿) — từ trâu bò đến cờ quạt, muôn VẬT trên đời.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
排泻物 nghĩa là gì? · Kaori Dict