學華語Kaori Dict

排版

páibǎn

ㄆㄞˊ ㄅㄢˇ

BÀI BẢN

例句Câu ví dụ

  • 1

    你只要把文本寫好就行,排版有別的人負責。

    nǐ zhǐyào bǎ wénběn xiě hǎo jiù xíng, páibǎn yǒubié de rén fùzé。

    Bạn chỉ cần viết văn bản tốt, việc thiết kế kiểu chữ sẽ do người khác đảm nhiệm.

  • 2

    世間鮮有沒有排版錯誤的書籍。

    shìjiān xiān yǒuméiyǒu páibǎn cuòwù de shūjí。

    Trên đời hiếm có cuốn sách nào không có lỗi in ấn.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

排版 nghĩa là gì? · Kaori Dict