排班
páibān
[ㄆㄞˊ ㄅㄢ]
BÀI BAN
- 1.sắp xếp (ca làm, chuyến, lớp học, v.v.) theo thứ tự

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 班BAN (班) – lớp, ca: Con dao (刂 đao) chia đôi khối ngọc (王…王) thành hai phần — chia người thành từng LỚP, từng BAN, từng ca trực.