排量
páiliàng
[ㄆㄞˊ ㄌㄧㄤˋ]
BÀI LƯỢNG
- 1.thể tích xả
- 2.thể tích động cơ
- 3.dung tích động cơ (lượng hòa khí nạp vào trong một chu kỳ)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 量LƯỢNG (量) – đo lường: Sáng sớm (旦) đã xách thước đi đo từng dặm (里) đất — đo LƯỜNG, khối LƯỢNG, đo đếm kỹ càng.