學華語Kaori Dict

掛科

giản thể: 挂科

guà

ㄍㄨㄚˋ ㄎㄜ

QUẢI KHOA

  1. 1.trượt (một môn học)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我不想掛科。

    wǒ bùxiǎng guàkē。

    Tôi không muốn bị điểm kém

  • 2

    我要掛科了!

    wǒ yào guàkē le!

    Tôi sắp bị học tập loại khỏi lớp

  • 3

    所有學生都掛科的考試比所有學生都通過的考試要難。

    suǒyǒu xuésheng dōu guàkē de kǎoshì bǐ suǒyǒu xuésheng dōu tōngguò de kǎoshì yào nán。

    Thi thử mà tất cả học sinh đều không qua môn sẽ khó hơn thi thử mà tất cả học sinh đều đậu.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

掛科 nghĩa là gì? · Kaori Dict