學華語Kaori Dict

探險家

giản thể: 探险家

tànxiǎnjiā

ㄊㄢˋ ㄒㄧㄢˇ ㄐㄧㄚ

THÁM HIỂM GIA

例句Câu ví dụ

  • 1

    探險家們在洞穴里發現了骸骨。

    tànxiǎnjiā men zài dòngxué lǐ fāxiàn le háigǔ。

    Những người thám hiểm đã phát hiện bộ xương trong hang

  • 2

    克里斯托弗·哥倫布之所以成為探險家,不是因為他熱愛大海,而是因為他討厭西班牙的監獄。

    Kèlǐsītuōfú · Gēlúnbù zhīsuǒyǐ chéngwéi tànxiǎnjiā, bùshì yīnwèi tā rèài dàhǎi, érshì yīnwèi tā tǎoyàn Xībānyá de jiānyù。

    Christopher Columbus trở thành nhà khám phá không phải vì anh yêu biển, mà vì anh ghét tù ở Tây Ban Nha.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

探险家 nghĩa là gì? · Kaori Dict