例句Câu ví dụ
- 1
探險家們在洞穴里發現了骸骨。
tànxiǎnjiā men zài dòngxué lǐ fāxiàn le háigǔ。
Những người thám hiểm đã phát hiện bộ xương trong hang
- 2
克里斯托弗·哥倫布之所以成為探險家,不是因為他熱愛大海,而是因為他討厭西班牙的監獄。
Kèlǐsītuōfú · Gēlúnbù zhīsuǒyǐ chéngwéi tànxiǎnjiā, bùshì yīnwèi tā rèài dàhǎi, érshì yīnwèi tā tǎoyàn Xībānyá de jiānyù。
Christopher Columbus trở thành nhà khám phá không phải vì anh yêu biển, mà vì anh ghét tù ở Tây Ban Nha.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 家GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.
