接上
jiēshàng
[ㄐㄧㄝ ㄕㄤˋ]
TIẾP THƯỢNG
- 1.kết nối (dây cáp, v.v.)
- 2.kết nối (một thiết bị)
- 3.tiếp tục (một cuộc trò chuyện)
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.nắn (xương)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 上THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
- 接TIẾP (接) – đón nhận: Bàn tay (扌) dắt người thiếp (妾) mới vào nhà — ra cửa ĐÓN, TIẾP khách, nối TIẾP nhau.