學華語Kaori Dict

街上

jiēshang

ㄐㄧㄝ ㄕㄤ˙

NHAI THƯỢNG

例句Câu ví dụ

  • 1

    街上誰也看不見。

    jiēshang shéi yě kànbujiàn。

    Trên đường không ai thấy được

  • 2

    街上有幾百輛車。

    jiēshang yǒu jǐ bǎi liàng chē。

    Trên đường có hàng trăm chiếc xe

  • 3

    當時街上很安靜。

    dāngshí jiēshang hěn ānjìng。

    Khi đó đường phố rất yên tĩnh

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

街上 nghĩa là gì? · Kaori Dict