例句Câu ví dụ
- 1
街上誰也看不見。
jiēshang shéi yě kànbujiàn。
Trên đường không ai thấy được
- 2
街上有幾百輛車。
jiēshang yǒu jǐ bǎi liàng chē。
Trên đường có hàng trăm chiếc xe
- 3
當時街上很安靜。
dāngshí jiēshang hěn ānjìng。
Khi đó đường phố rất yên tĩnh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 上THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
