接力棒
jiēlìbàng
[ㄐㄧㄝ ㄌㄧˋ ㄅㄤˋ]
TIẾP LỰC BỔNG
- 1.gậy tiếp sức
- 2.(nghĩa bóng) trách nhiệm (được chuyển giao cho người kế nhiệm)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 力LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.
- 接TIẾP (接) – đón nhận: Bàn tay (扌) dắt người thiếp (妾) mới vào nhà — ra cửa ĐÓN, TIẾP khách, nối TIẾP nhau.