例句Câu ví dụ
- 1
德國和法國接壤。
Déguó hé Fǎguó jiērǎng。
Đức và Pháp giáp nhau
- 2
俄羅斯和中國接壤。
Éluósī hé Zhōngguó jiērǎng。
Nga và Trung Quốc giáp nhau
- 3
泰國在北邊接壤緬甸和老撾。
Tàiguó zài běibiān jiērǎng Miǎndiàn hé Lǎowō。
Thái Lan giáp ranh với Miến Điện và Lào ở phía bắc
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 接TIẾP (接) – đón nhận: Bàn tay (扌) dắt người thiếp (妾) mới vào nhà — ra cửa ĐÓN, TIẾP khách, nối TIẾP nhau.
