學華語Kaori Dict

接壤

jiērǎng

ㄐㄧㄝ ㄖㄤˇ

TIẾP NHƯỠNG

例句Câu ví dụ

  • 1

    德國和法國接壤。

    Déguó hé Fǎguó jiērǎng。

    Đức và Pháp giáp nhau

  • 2

    俄羅斯和中國接壤。

    Éluósī hé Zhōngguó jiērǎng。

    Nga và Trung Quốc giáp nhau

  • 3

    泰國在北邊接壤緬甸和老撾。

    Tàiguó zài běibiān jiērǎng Miǎndiàn hé Lǎowō。

    Thái Lan giáp ranh với Miến Điện và Lào ở phía bắc

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIẾP (接) – đón nhận: Bàn tay (扌) dắt người thiếp (妾) mới vào nhà — ra cửa ĐÓN, TIẾP khách, nối TIẾP nhau.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

接壤 nghĩa là gì? · Kaori Dict