接引
jiēyǐn
[ㄐㄧㄝ ㄧㄣˇ]
TIẾP DẪN
- 1.đón tiếp (khách, người mới v.v.)
- 2.(Phật giáo) tiếp dẫn vào cõi Tịnh độ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 引DẪN (引) – kéo/dẫn: Cây cung (弓) căng sợi dây thẳng (丨) — kéo dây DẪN tên bay, dẫn đường, hấp DẪN hút người theo.
- 接TIẾP (接) – đón nhận: Bàn tay (扌) dắt người thiếp (妾) mới vào nhà — ra cửa ĐÓN, TIẾP khách, nối TIẾP nhau.