接案
jiēàn
[ㄐㄧㄝ ㄢˋ]
TIẾP ÁN
- 1.tiếp nhận vụ án
- 2.nhận vụ án
- 3.hợp đồng làm việc (như freelancer)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 接TIẾP (接) – đón nhận: Bàn tay (扌) dắt người thiếp (妾) mới vào nhà — ra cửa ĐÓN, TIẾP khách, nối TIẾP nhau.