學華語Kaori Dict

接球

jiēqiú

ㄐㄧㄝ ㄑㄧㄡˊ

TIẾP CẦU

  1. 1.đỡ bóng trong môn bóng chuyền, quần vợt, v.v.
  2. 2.bắt bóng do ai đó ném

例句Câu ví dụ

  • 1

    我和我爸爸玩接球。

    wǒ hé wǒ bàba wán jiēqiú。

    Tôi chơi ném bóng với bố tôi

  • 2

    接球!

    jiēqiú!

    Nhận bóng!

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIẾP (接) – đón nhận: Bàn tay (扌) dắt người thiếp (妾) mới vào nhà — ra cửa ĐÓN, TIẾP khách, nối TIẾP nhau.
  • CẦU (球) – quả bóng: Viên ngọc (王) ai cũng mong cầu (求 cầu) được nắm — mài tròn thành quả BÓNG, sân banh gọi là túc CẦU.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

接球 nghĩa là gì? · Kaori Dict