學華語Kaori Dict

接管

jiēguǎn

ㄐㄧㄝ ㄍㄨㄢˇ

TIẾP QUẢN

TOCFL 7
  1. 1.tiếp quản
  2. 2.đảm nhận kiểm soát

例句Câu ví dụ

  • 1

    2025 年 1 月 20 日,精神病患接管了精神病院。

    2 0 2 5 nián 1 yuè 2 0 rì, jīngshénbìnghuàn jiēguǎn le jīngshénbìngyuàn。

    Vào ngày 20 tháng 1 năm 2025, những người bệnh tâm thần đã chiếm đóng bệnh viện

  • 2

    沒人願意接管這個爛攤子。

    méi rén yuànyì jiēguǎn zhège làntānzi。

    Không ai muốn nhận trách nhiệm này.

  • 3

    他接管了父親的生意。

    tā jiēguǎn le fùqīn de shēngyi。

    Anh ấy tiếp quản công việc kinh doanh của cha.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIẾP (接) – đón nhận: Bàn tay (扌) dắt người thiếp (妾) mới vào nhà — ra cửa ĐÓN, TIẾP khách, nối TIẾP nhau.
  • QUẢN (管) – ống/quản lý: Ống tre (⺮) trong tay vị quan (官) — thổi còi tre điều khiển mọi người, QUẢN lý chặt chẽ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

接管 nghĩa là gì? · Kaori Dict