例句Câu ví dụ
- 1
2025 年 1 月 20 日,精神病患接管了精神病院。
2 0 2 5 nián 1 yuè 2 0 rì, jīngshénbìnghuàn jiēguǎn le jīngshénbìngyuàn。
Vào ngày 20 tháng 1 năm 2025, những người bệnh tâm thần đã chiếm đóng bệnh viện
- 2
沒人願意接管這個爛攤子。
méi rén yuànyì jiēguǎn zhège làntānzi。
Không ai muốn nhận trách nhiệm này.
- 3
他接管了父親的生意。
tā jiēguǎn le fùqīn de shēngyi。
Anh ấy tiếp quản công việc kinh doanh của cha.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 接TIẾP (接) – đón nhận: Bàn tay (扌) dắt người thiếp (妾) mới vào nhà — ra cửa ĐÓN, TIẾP khách, nối TIẾP nhau.
- 管QUẢN (管) – ống/quản lý: Ống tre (⺮) trong tay vị quan (官) — thổi còi tre điều khiển mọi người, QUẢN lý chặt chẽ.
