學華語Kaori Dict

接通

jiētōng

ㄐㄧㄝ ㄊㄨㄥ

TIẾP THÔNG

HSK 7-9V
  1. 1.kết nối
  2. 2.chuyển máy

例句Câu ví dụ

  • 1

    你的電話接通了嗎?

    nǐ de diànhuà jiētōng le ma ?

    Điện thoại của anh đã kết nối chưa?

  • 2

    電話運營商提示來電人等候接通。

    diànhuà yùnyíngshāng tíshì láidiàn rén děnghòu jiētōng。

    Nhà cung cấp dịch vụ điện thoại yêu cầu người gọi chờ đợi để kết nối

  • 3

    對不起,您撥打的用戶暫時無法接通。

    duìbuqǐ, nín bōdǎ de yònghù zànshí wúfǎ jiētōng。

    Xin lỗi, người bạn đang gọi hiện tại không thể nhận máy.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIẾP (接) – đón nhận: Bàn tay (扌) dắt người thiếp (妾) mới vào nhà — ra cửa ĐÓN, TIẾP khách, nối TIẾP nhau.
  • THÔNG (通) – thông suốt: Con đường (辶) chạy xuyên ống (甬) — không gì chặn nổi, THÔNG suốt, giao thông, thông tin liền mạch.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

接通 nghĩa là gì? · Kaori Dict