例句Câu ví dụ
- 1
你的電話接通了嗎?
nǐ de diànhuà jiētōng le ma ?
Điện thoại của anh đã kết nối chưa?
- 2
電話運營商提示來電人等候接通。
diànhuà yùnyíngshāng tíshì láidiàn rén děnghòu jiētōng。
Nhà cung cấp dịch vụ điện thoại yêu cầu người gọi chờ đợi để kết nối
- 3
對不起,您撥打的用戶暫時無法接通。
duìbuqǐ, nín bōdǎ de yònghù zànshí wúfǎ jiētōng。
Xin lỗi, người bạn đang gọi hiện tại không thể nhận máy.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 接TIẾP (接) – đón nhận: Bàn tay (扌) dắt người thiếp (妾) mới vào nhà — ra cửa ĐÓN, TIẾP khách, nối TIẾP nhau.
- 通THÔNG (通) – thông suốt: Con đường (辶) chạy xuyên ống (甬) — không gì chặn nổi, THÔNG suốt, giao thông, thông tin liền mạch.
