接骨木
jiēgǔmù
[ㄐㄧㄝ ㄍㄨˇ ㄇㄨˋ]
TIẾP CỐT MỘC
- 1.cây cơm cháy hoặc quả cơm cháy (chi Sambucus)

例句Câu ví dụ
- 1
我愛接骨木果汁。
wǒ ài jiēgǔmù guǒzhī。
Tôi thích nước ép mận
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 接TIẾP (接) – đón nhận: Bàn tay (扌) dắt người thiếp (妾) mới vào nhà — ra cửa ĐÓN, TIẾP khách, nối TIẾP nhau.
- 木MỘC (木) – cây: Thân dựng thẳng (十), rễ tỏa hai bên (八) — một CÁI CÂY, gỗ MỘC làm nhà.