學華語Kaori Dict

kòng

ㄎㄨㄥˋ

KHỐNG

  1. 1.kiểm soát
  2. 2.buộc tội
  3. 3.cáo buộc
Xem 6 nghĩa còn lại
  1. 4.kiện
  2. 5.lật ngược vật chứa để làm rỗng
  3. 6.(hậu tố) (tiếng lóng) người mê đắm
  4. 7.người đam mê
  5. 8.tín đồ
  6. 9.-phile hoặc -philia

例句Câu ví dụ

  • 1

    獸控是什麼?

    shòu kòng shì shénme?

    Thú nhân là gì?

  • 2

    他被指控說謊。

    tā bèizhǐ kòng shuōhuǎng。

    Anh ấy bị buộc tội nói dối

  • 3

    遙控器電池沒電了。

    yáokòngqì diànchí méidiàn le。

    Pin điều khiển từ xa hết pin rồi.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

控 nghĩa là gì? · Kaori Dict