學華語Kaori Dict

推波助瀾

giản thể: 推波助澜

tuīzhùlán

ㄊㄨㄟ ㄅㄛ ㄓㄨˋ ㄌㄢˊ

SUY BA TRỢ LAN

TOCFL 7
  1. 1.thêm sóng, trợ lan (thành ngữ); thêm động lực
  2. 2.khuyến khích việc gì đó lớn hơn
  3. 3.thêm dầu vào lửa

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRỢ (助) – giúp: Thêm (且) một cánh tay lực lưỡng (力) — góp sức GIÚP đỡ, TRỢ giúp, viện trợ.
  • THÔI (推) – đẩy: Bàn tay (扌) hất con chim (隹) bay lên — ĐẨY tới trước, THÔI thúc, tiến cử — đẩy việc thì đừng!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

推波助澜 nghĩa là gì? · Kaori Dict