提倡者
tíchàngzhě
[ㄊㄧˊ ㄔㄤˋ ㄓㄜˇ]
ĐỀ XƯỚNG GIẢ
- 1.người ủng hộ
- 2.người biện hộ
- 3.người tiên phong

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 提ĐỀ (提) – xách/nêu: Bàn tay (扌) nhấc đúng (是) vật lên — XÁCH giỏ, nêu vấn ĐỀ, ĐỀ cập chuyện quan trọng.
[ㄊㄧˊ ㄔㄤˋ ㄓㄜˇ]
ĐỀ XƯỚNG GIẢ
