學華語Kaori Dict

提法

ㄊㄧˊ ㄈㄚˇ

ĐỀ PHÁP

  1. 1.cách diễn đạt (của một đề xuất)
  2. 2.công thức
  3. 3.quan điểm (về một vấn đề)
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.(một trong tám phương pháp chỉnh xương trong y học cổ truyền Trung Quốc) phục hồi phần bị gãy về vị trí đúng bằng cách nâng lên

例句Câu ví dụ

  • 1

    恐怕這裡提法不妥當。

    kǒngpà zhèlǐ tífǎ bùtuǒ dāng。

    Tôi sợ rằng cách diễn đạt ở đây không đúng.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỀ (提) – xách/nêu: Bàn tay (扌) nhấc đúng (是) vật lên — XÁCH giỏ, nêu vấn ĐỀ, ĐỀ cập chuyện quan trọng.
  • PHÁP (法) – luật: Nước (氵 thủy) chảy đi (去 khứ) luôn theo một dòng — nước có đường của nước, người có PHÁP luật của người.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

提法 nghĩa là gì? · Kaori Dict