提法
tífǎ
[ㄊㄧˊ ㄈㄚˇ]
ĐỀ PHÁP
- 1.cách diễn đạt (của một đề xuất)
- 2.công thức
- 3.quan điểm (về một vấn đề)
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.(một trong tám phương pháp chỉnh xương trong y học cổ truyền Trung Quốc) phục hồi phần bị gãy về vị trí đúng bằng cách nâng lên

例句Câu ví dụ
- 1
恐怕這裡提法不妥當。
kǒngpà zhèlǐ tífǎ bùtuǒ dāng。
Tôi sợ rằng cách diễn đạt ở đây không đúng.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 提ĐỀ (提) – xách/nêu: Bàn tay (扌) nhấc đúng (是) vật lên — XÁCH giỏ, nêu vấn ĐỀ, ĐỀ cập chuyện quan trọng.
- 法PHÁP (法) – luật: Nước (氵 thủy) chảy đi (去 khứ) luôn theo một dòng — nước có đường của nước, người có PHÁP luật của người.