學華語Kaori Dict

提要

yào

ㄊㄧˊ ㄧㄠˋ

ĐỀ YẾU

  1. 1.tóm tắt
  2. 2.bản tóm tắt

例句Câu ví dụ

  • 1

    我為一本書寫了內容提要。

    wǒ wèi yī běn shūxiě le nèiróng tíyào。

    Tôi đã viết phần tóm tắt của một cuốn sách.

  • 2

    把書目提要交上。

    bǎ shūmù tíyào jiāo shàng。

    Nộp danh mục tài liệu tham khảo.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỀ (提) – xách/nêu: Bàn tay (扌) nhấc đúng (是) vật lên — XÁCH giỏ, nêu vấn ĐỀ, ĐỀ cập chuyện quan trọng.
  • YẾU (要) – cần, muốn: Cô gái (女 nữ) đội giỏ hàng (覀) trên đầu ra chợ — toàn thứ thiết YẾU mà cô CẦN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

提要 nghĩa là gì? · Kaori Dict