例句Câu ví dụ
- 1
我為一本書寫了內容提要。
wǒ wèi yī běn shūxiě le nèiróng tíyào。
Tôi đã viết phần tóm tắt của một cuốn sách.
- 2
把書目提要交上。
bǎ shūmù tíyào jiāo shàng。
Nộp danh mục tài liệu tham khảo.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 提ĐỀ (提) – xách/nêu: Bàn tay (扌) nhấc đúng (是) vật lên — XÁCH giỏ, nêu vấn ĐỀ, ĐỀ cập chuyện quan trọng.
- 要YẾU (要) – cần, muốn: Cô gái (女 nữ) đội giỏ hàng (覀) trên đầu ra chợ — toàn thứ thiết YẾU mà cô CẦN.
