學華語Kaori Dict

提問

giản thể: 提问

wèn

ㄊㄧˊ ㄨㄣˋ

ĐỀ VẤN

HSK 3TOCFL 5V
  1. 1.đặt câu hỏi; kiểm tra; chất vấn

例句Câu ví dụ

  • 1

    老師提問,我們回答。

    lǎo shī tí wèn wǒ men huí dá

    Giáo viên hỏi, chúng tôi trả lời

  • 2

    老師允許我們提問。

    lǎo shī yǔn xǔ wǒ men tí wèn

    Giáo viên cho phép chúng tôi đặt câu hỏi

  • 3

    提問!

    tíwèn!

    Hỏi!

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VẤN (問) – hỏi: Ghé miệng (口) vào giữa cánh cổng (門) mà gọi: 'Có ai ở nhà không?' — đó là chất VẤN, hỏi han.
  • ĐỀ (提) – xách/nêu: Bàn tay (扌) nhấc đúng (是) vật lên — XÁCH giỏ, nêu vấn ĐỀ, ĐỀ cập chuyện quan trọng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

提问 nghĩa là gì? · Kaori Dict