- 1.đặt câu hỏi; kiểm tra; chất vấn

例句Câu ví dụ
- 1
老師提問,我們回答。
lǎo shī tí wèn wǒ men huí dá
Giáo viên hỏi, chúng tôi trả lời
- 2
老師允許我們提問。
lǎo shī yǔn xǔ wǒ men tí wèn
Giáo viên cho phép chúng tôi đặt câu hỏi
- 3
提問!
tíwèn!
Hỏi!
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 問VẤN (問) – hỏi: Ghé miệng (口) vào giữa cánh cổng (門) mà gọi: 'Có ai ở nhà không?' — đó là chất VẤN, hỏi han.
- 提ĐỀ (提) – xách/nêu: Bàn tay (扌) nhấc đúng (是) vật lên — XÁCH giỏ, nêu vấn ĐỀ, ĐỀ cập chuyện quan trọng.