學華語Kaori Dict

揮金如土

giản thể: 挥金如土

huījīn

ㄏㄨㄟ ㄐㄧㄣ ㄖㄨˊ ㄊㄨˇ

HUY KIM NHƯ THỔ

  1. 1.nghĩa đen: phung phí tiền như đất (thành ngữ)
  2. 2.nghĩa bóng: tiêu tiền như nước
  3. 3.xa hoa

例句Câu ví dụ

  • 1

    他後悔自己的揮金如土。

    tā hòuhuǐ zìjǐ de huījīnrútǔ。

    Anh ấy hối hận vì đã tiêu tiền như nước

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHƯ (如) – như: Cô gái (女 nữ) nói (口 khẩu) sao thì làm đúng y NHƯ vậy — lời NHƯ ý.
  • KIM (金) – vàng: Dưới lớp đất, người (人) đào thấy hai hạt (丷) lấp lánh cạnh khối ngọc (王) — VÀNG! KIM loại quý.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

揮金如土 nghĩa là gì? · Kaori Dict