- 1.nghĩa đen: phung phí tiền như đất (thành ngữ)
- 2.nghĩa bóng: tiêu tiền như nước
- 3.xa hoa

例句Câu ví dụ
- 1
他後悔自己的揮金如土。
tā hòuhuǐ zìjǐ de huījīnrútǔ。
Anh ấy hối hận vì đã tiêu tiền như nước
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 如NHƯ (如) – như: Cô gái (女 nữ) nói (口 khẩu) sao thì làm đúng y NHƯ vậy — lời NHƯ ý.
- 金KIM (金) – vàng: Dưới lớp đất, người (人) đào thấy hai hạt (丷) lấp lánh cạnh khối ngọc (王) — VÀNG! KIM loại quý.