學華語Kaori Dict

搬出去

bānchū

ㄅㄢ ㄔㄨ ㄑㄩˋ

BAN XUẤT KHỨ

  1. 1.chuyển ra ngoài (rời đi)
  2. 2.dời thứ gì đó ra ngoài

例句Câu ví dụ

  • 1

    我已經搬出去了。 現在我自己一個人住。

    wǒ yǐjīng bānchūqù le。 xiànzài wǒ zìjǐ yīgèrén zhù。

    Tôi đã ở ngoài rồi. Bây giờ tôi sống một mình

  • 2

    她想搬出去,找個屬於自己的地方。

    tā xiǎng bānchūqù, zhǎo gě shǔyú zìjǐ de dìfāng。

    Cô ấy muốn dọn ra ngoài và tìm một nơi thuộc về mình.

  • 3

    如今,世界各地的人都選擇從小農村里搬出去,搬到一個喧鬧的大城市里去住。

    rújīn, shìjiègèdì de rén dōu xuǎnzé cóngxiǎo nóngcūn lǐ bānchūqù, bān dào yīge xuānnào de dàchéngshì lǐ qù zhù。

    Ngày nay, người dân trên toàn thế giới đều chọn rời khỏi những làng mạc nhỏ để chuyển đến các thành phố ồn ào để ở.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
  • KHỨ (去) – đi khỏi: Đắp nắm đất (土 thổ) lên miệng hố riêng tư (厶) rồi quay lưng RỜI ĐI — quá KHỨ ở lại sau lưng.
  • BÀN (搬) – khuân dọn: Bàn tay (扌) đẩy con thuyền (般) chở đồ sang bến mới — KHUÂN vác, dọn nhà, di dời — 搬家!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

搬出去 nghĩa là gì? · Kaori Dict