學華語Kaori Dict

搬動

giản thể: 搬动

bāndòng

ㄅㄢ ㄉㄨㄥˋ

BAN ĐỘNG

  1. 1.di chuyển (thứ gì đó) xung quanh
  2. 2.chuyển nhà

例句Câu ví dụ

  • 1

    一個人無法搬動鋼琴。

    yīgèrén wúfǎ bāndòng gāngqín。

    Một người không thể di chuyển đàn piano

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỘNG (動) – di chuyển: Vật nặng (重 trọng) gặp sức mạnh (力 lực) — đẩy một cái là chuyển ĐỘNG rầm rầm.
  • BÀN (搬) – khuân dọn: Bàn tay (扌) đẩy con thuyền (般) chở đồ sang bến mới — KHUÂN vác, dọn nhà, di dời — 搬家!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

搬动 nghĩa là gì? · Kaori Dict