- 1.di chuyển (thứ gì đó) xung quanh
- 2.chuyển nhà

例句Câu ví dụ
- 1
一個人無法搬動鋼琴。
yīgèrén wúfǎ bāndòng gāngqín。
Một người không thể di chuyển đàn piano
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 動ĐỘNG (動) – di chuyển: Vật nặng (重 trọng) gặp sức mạnh (力 lực) — đẩy một cái là chuyển ĐỘNG rầm rầm.
- 搬BÀN (搬) – khuân dọn: Bàn tay (扌) đẩy con thuyền (般) chở đồ sang bến mới — KHUÂN vác, dọn nhà, di dời — 搬家!