學華語Kaori Dict

搭話

giản thể: 搭话

huà

ㄉㄚ ㄏㄨㄚˋ

ĐÁP THOẠI

  1. 1.nói chuyện
  2. 2.bắt chuyện
  3. 3.chuyển lời

例句Câu ví dụ

  • 1

    如果你知道我是個男的,你會和我搭話嗎?

    rúguǒ nǐ zhīdào wǒ shì gě nánde, nǐ huì hé wǒ dāhuà ma?

    Nếu biết mình là nam thì cậu có nói chuyện với mình không?

  • 2

    自我轉校之後就沒交過什麼朋友以來,湯姆斯第一個和我搭話的人。

    zìwǒ zhuǎnxiào zhīhòu jiù méi jiāo guò shénme péngyou yǐlái, Tāngmǔ Sī dìyī gě hé wǒ dāhuà de rén。

    Từ khi tự chuyển trường và không còn bạn bè nào, Tom là người đầu tiên nói chuyện với tôi.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THOẠI (話) – lời nói: Lời (言) từ cái lưỡi (舌) uốn ra — câu chuyện, đối THOẠI, điện THOẠI cũng để nói.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

搭话 nghĩa là gì? · Kaori Dict