- 1.đi (một phương tiện)
- 2.được cho đi nhờ
- 3.đi quá giang

例句Câu ví dụ
- 1
你要搭車嗎?
nǐ yào dāchē ma?
Anh có muốn nhờ xe không?
- 2
我覺得可以在這裡搭車去迪士尼樂園。
wǒ juéde kěyǐ zài zhèlǐ dāchē qù DíshìníLèyuán。
Tôi nghĩ có thể bắt xe đến Công viên Disney ở đây
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 車XA (車) – xe: Nhìn từ trên cao: thùng XE ở giữa, trục dọc xuyên qua, hai bánh hai đầu — chiếc XA cổ.