學華語Kaori Dict

搭車

giản thể: 搭车

chē

ㄉㄚ ㄔㄜ

ĐÁP XA

  1. 1.đi (một phương tiện)
  2. 2.được cho đi nhờ
  3. 3.đi quá giang

例句Câu ví dụ

  • 1

    你要搭車嗎?

    nǐ yào dāchē ma?

    Anh có muốn nhờ xe không?

  • 2

    我覺得可以在這裡搭車去迪士尼樂園。

    wǒ juéde kěyǐ zài zhèlǐ dāchē qù DíshìníLèyuán。

    Tôi nghĩ có thể bắt xe đến Công viên Disney ở đây

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XA (車) – xe: Nhìn từ trên cao: thùng XE ở giữa, trục dọc xuyên qua, hai bánh hai đầu — chiếc XA cổ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

搭车 nghĩa là gì? · Kaori Dict