學華語Kaori Dict

攝影棚

giản thể: 摄影棚

shèyǐngpéng

ㄕㄜˋ ㄧㄥˇ ㄆㄥˊ

NHIẾP ẢNH BẰNG

  1. 1.xưởng phim
  2. 2.trường quay truyền hình

例句Câu ví dụ

  • 1

    攝影棚裡面的化妝和舞臺上的是有區別的。

    shèyǐngpéng lǐmiàn de huàzhuāng hé wǔtái shàng de shì yǒu qūbié de。

    Make-up trong phòng quay phim và trên sân khấu là khác nhau.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ẢNH (影) – bóng: Nắng chiếu lên kinh thành (景 cảnh) hắt ra ba vệt sáng (彡 sam) — cái BÓNG đổ dài, chụp tấm ẢNH.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

摄影棚 nghĩa là gì? · Kaori Dict