學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
攝護腺
攝護腺
giản thể:
摄护腺
shè
hù
xiàn
[ㄕㄜˋ ㄏㄨˋ ㄒㄧㄢˋ]
NHIẾP HỘ TUYẾN
1.
tuyến tiền liệt
2.
cũng viết 前列腺[qian2 lie4 xian4]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
保護
bǎohù
bảo vệ
護照
hùzhào
hộ chiếu
護士
hùshi
y tá
維護
wéihù
bảo vệ
愛護
àihù
yêu quý
攝影
shèyǐng
chụp ảnh
拍攝
pāishè
chụp (ảnh); quay (phim)
救護車
jiùhùchē
xe cứu thương
逐字解
Từng chữ trong từ
攝
nhiếp, nhép
thụ lý, hấp thụ
護
hộ
bảo vệ, canh giữ, phòng thủ, che chở
腺
tuyến
tuyến tụy
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
摄护腺 nghĩa là gì? · Kaori Dict