學華語Kaori Dict

擺架子

giản thể: 摆架子

bǎijiàzi

ㄅㄞˇ ㄐㄧㄚˋ ㄗ˙

BÀI GIÁ TỬ

  1. 1.lên mặt
  2. 2.ra vẻ ta đây

例句Câu ví dụ

  • 1

    別擺架子。

    bié bǎijiàzi。

    Đừng khoa trương

  • 2

    他老要擺架子。

    tā lǎo yào bǎijiàzi。

    Anh ấy luôn thích làm ra vẻ

  • 3

    他們好像在擺架子!

    tāmen hǎoxiàng zài bǎijiàzi !

    Họ trông như đang khoe khoang!

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

摆架子 nghĩa là gì? · Kaori Dict