學華語Kaori Dict

搖尾乞憐

giản thể: 摇尾乞怜

yáowěilián

ㄧㄠˊ ㄨㄟˇ ㄑㄧˇ ㄌㄧㄢˊ

DAO VĨ KHẤT LIÊN

  1. 1.nghĩa đen: cư xử như chó vẫy đuôi, tìm kiếm tình yêu thương của chủ (thành ngữ)
  2. 2.nghĩa bóng: nịnh nọt ai đó
  3. 3.khúm núm
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.quỵ lụy

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHẤT (乞) – ăn xin: Người gập mình cong như nét (乙), chìa tay run run — kẻ hành KHẤT xin ăn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

摇尾乞怜 nghĩa là gì? · Kaori Dict