學華語Kaori Dict

搖滾樂

giản thể: 摇滚乐

yáogǔnyuè

ㄧㄠˊ ㄍㄨㄣˇ ㄩㄝˋ

DAO CỔN NHẠC

  1. 1.nhạc rock
  2. 2.rock 'n roll

例句Câu ví dụ

  • 1

    我不喜歡搖滾樂。

    wǒ bù xǐhuan yáogǔnyuè。

    Tôi không thích nhạc rock

  • 2

    我覺得大多數年輕人都喜歡搖滾樂。

    wǒ juéde dàduōshù niánqīngrén dōu xǐhuan yáogǔnyuè。

    Tôi cho rằng đa số giới trẻ đều thích nhạc rock.

  • 3

    日本的年輕人喜愛搖滾樂和爵士樂。

    Rìběn de niánqīngrén xǐài yáogǔnyuè hé juéshìyuè。

    Thế hệ trẻ Nhật Bản yêu thích nhạc rock và jazz.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẠC/LẠC (樂) – nhạc/vui: Trên giá gỗ (木) căng dây tơ (幺幺) quanh mặt trống trắng (白) — cây đàn tấu NHẠC, nghe là VUI (lạc).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

摇滚乐 nghĩa là gì? · Kaori Dict