學華語Kaori Dict

摩揭陀

jiētuó

ㄇㄛˊ ㄐㄧㄝ ㄊㄨㄛˊ

MA YẾT ĐÀ

  1. 1.Ma Kiệt Đà, vương quốc Ấn Độ cổ đại được cho là nơi Phật giáo ra đời

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

摩揭陀 nghĩa là gì? · Kaori Dict