摩根士丹利
MógēnShìdānlì
[ㄇㄛˊ ㄍㄣ ㄕˋ ㄉㄢ ㄌㄧˋ]
MA CĂN SĨ ĐAN LỢI
- 1.Công ty dịch vụ tài chính Morgan Stanley

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 利LỢI (利) – lợi, sắc bén: Lưỡi dao (刂 đao) gặt bông lúa (禾 hòa) ngọt xớt — dao SẮC gặt nhanh, thu về món LỢI.