摩登原始人
MódēngYuánshǐrén
[ㄇㄛˊ ㄉㄥ ㄩㄢˊ ㄕˇ ㄖㄣˊ]
MA ĐĂNG NGUYÊN THUỶ NHÂN
- 1.The Flintstones (TV Series)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 原NGUYÊN (原) – nguồn gốc: Dưới vách đá (厂) có dòng suối (泉) phun ra — NGUỒN nước NGUYÊN thủy của cả dòng sông.
- 始THỦY (始) – bắt đầu: Người phụ nữ (女) mang thai (台 thai) — mọi cuộc đời đều BẮT ĐẦU từ đó, khởi THỦY.