學華語Kaori Dict

撒克遜

giản thể: 撒克逊

xùn

ㄙㄚ ㄎㄜˋ ㄒㄩㄣˋ

TẢN KHẮC TỐN

例句Câu ví dụ

  • 1

    德倫特方言是低地撒克遜地區的一個方言群。

    Délúntè fāngyán shì dīdì Sākèxùn dìqū de yīge fāngyán qún。

    Đрен特 phương ngôn là một nhóm phương ngôn thuộc vùng ngôn ngữ thấp Saxon.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

撒克逊 nghĩa là gì? · Kaori Dict