例句Câu ví dụ
- 1
德倫特方言是低地撒克遜地區的一個方言群。
Délúntè fāngyán shì dīdì Sākèxùn dìqū de yīge fāngyán qún。
Đрен特 phương ngôn là một nhóm phương ngôn thuộc vùng ngôn ngữ thấp Saxon.
德倫特方言是低地撒克遜地區的一個方言群。
Délúntè fāngyán shì dīdì Sākèxùn dìqū de yīge fāngyán qún。
Đрен特 phương ngôn là một nhóm phương ngôn thuộc vùng ngôn ngữ thấp Saxon.