學華語Kaori Dict

撒哈拉沙漠

Shā

ㄙㄚ ㄏㄚ ㄌㄚ ㄕㄚ ㄇㄛˋ

TẢN HA LẠP SA MẠC

例句Câu ví dụ

  • 1

    撒哈拉沙漠廣闊無垠。

    SāhālāShāmò guǎngkuò wúyín。

    Sa-ha-ra là một sa mạc rộng lớn

  • 2

    撒哈拉沙漠廣袤無垠。

    SāhālāShāmò guǎngmào wúyín。

    Sa-ha-ra là một sa mạc rộng lớn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

撒哈拉沙漠 nghĩa là gì? · Kaori Dict