學華語Kaori Dict

撞球

zhuàngqiú

ㄓㄨㄤˋ ㄑㄧㄡˊ

TRÀNG CẦU

  1. 1.bi-a
  2. 2.bi-a (bóng)
  3. 3.bi-a (trò chơi)

例句Câu ví dụ

  • 1

    那時他贏得撞球比賽的唯一希望,就是成功打出一記複雜的花式擊球。

    nàshí tā yíngdé zhuàngqiú bǐsài de wéiyī xīwàng, jiùshì chénggōng dǎ chū yī jì fùzá de huāshì jīqiú。

    Vào lúc đó, hy vọng duy nhất của anh ấy để chiến thắng trận đấu billiards là thực hiện thành công một cú đánh kỹ thuật phức tạp.

  • 2

    那顆撞球在桌面的三個邊框上各回彈了一下,最後落入一個邊袋。

    nà kē zhuàngqiú zài zhuōmiàn de sān gě biānkuàng shàng gè huítán le yīxià, zuìhòu luòrù yīge biān dài。

    Cầu lông đó đập vào ba cạnh của bàn, cuối cùng rơi vào một cái túi bên cạnh.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CẦU (球) – quả bóng: Viên ngọc (王) ai cũng mong cầu (求 cầu) được nắm — mài tròn thành quả BÓNG, sân banh gọi là túc CẦU.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

撞球 nghĩa là gì? · Kaori Dict